Đau răng (nhức răng): Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Đau răng (nhức răng) là tình trạng phổ biến, có thể gặp ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Tình trạng này thường xảy ra do thói quen ăn uống, sinh hoạt thiếu khoa học nhưng cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nha khoa. Để kiểm soát đau nhức răng hoàn toàn, cần kết hợp giữa điều trị triệu chứng và khắc phục nguyên nhân.

đau răng là bị gì
Đau răng là triệu chứng thường gặp ở cả người lớn và trẻ em

Nhận biết triệu chứng đau răng (nhức răng)

Đau nhức răng là tình trạng cơn đau xảy ra ở răng có mức độ từ nhẹ đến nặng. Cơn đau có thể hình thành bên trong răng và các mô nướu xung quanh. Ngoài triệu chứng đau, nhức răng còn có thể đi kèm với một số biểu hiện tại chỗ và toàn thân tùy theo nguyên nhân cụ thể.

Các dấu hiệu nhận biết tình trạng đau nhức răng:

  • Cơn đau xuất hiện bên trong răng hoặc xung quanh mô nướu
  • Mức độ cơn đau có thể dao động từ nhẹ đến nặng, đau từng cơn hoặc đau dai dẳng kéo dài
  • Đa phần các trường hợp đau nhức ở răng đều nặng hơn khi có các kích thích cơ học và vật lý như ăn nhai, nhiệt độ nóng, lạnh,…
  • Có thể đi kèm với tình trạng mô nướu sưng viêm, phù nề, chảy máu, rỉ dịch và mủ
  • Đôi khi gây sốt nhẹ đến sốt cao, sưng hạch góc hàm, cơ thể mệt mỏi và đau đầu

Nhức răng là triệu chứng rất phổ biến, có thể gặp ở cả trẻ em và người trưởng thành. Mức độ cơn đau và các triệu chứng đi kèm tùy thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân cụ thể. Vì vậy trong một số trường hợp, bạn có thể gặp phải các triệu chứng không được đề cập trong bài viết.

Nguyên nhân gây đau nhức răng

Đau nhức răng có thể xảy ra do rất nhiều nguyên nhân. Trong đó, nguyên nhân phổ biến nhất là do thói quen ăn uống, sinh hoạt thiếu khoa học và ảnh hưởng của các bệnh lý nha khoa. Xác định nguyên nhân là yếu tố quan trọng nhất giúp kiểm soát và phòng ngừa đau nhức ở răng hiệu quả.

Dưới đây là một số nguyên nhân gây nhức răng thường gặp:

1. Đau răng do thói quen ăn uống

Thói quen ăn uống là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng. Trong đó, đau nhức răng có thể xảy ra do các thói quen sau:

nguyên nhân đau răng
Dùng thức ăn cứng, khô là nguyên nhân gây đau nhức răng thường gặp
  • Dùng thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh cũng có thể gây đau nhức, ê buốt răng. Nhiệt độ quá thấp và quá cao đều gây tổn thương men răng, đồng thời kích thích sự quá cảm của các dây thần kinh ở ngà răng và tủy răng dẫn đến tình trạng ê buốt, đau nhức,…
  • Thói quen dùng thức ăn cứng, khô, dai là nguyên nhân gây nhức răng thường gặp. Khi nhai các loại thực phẩm này sẽ làm tăng áp lực lên bề mặt răng khiến răng đau nhói và khó chịu.
  • Răng cũng có thể bị đau nhức do thói quen dùng đồ uống chứa cồn và nhiều axit. Cồn, axit làm mài mòn men răng khiến răng tổn thương, suy yếu và dễ đau nhức khi có tác động.

Không chỉ gây đau nhức ở răng, các thói quen ăn uống thiếu khoa học còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nha khoa như sâu răng, viêm tủy răng, viêm nướu răng, viêm nha chu,… Ngoài ra, thói quen xấu còn khiến cấu trúc răng bị tổn thương và giảm tuổi thọ đáng kể.

2. Mọc răng khôn – Nguyên nhân gây đau răng thường gặp

Răng khôn (răng số 8) là răng vĩnh viễn mọc trong tuổi trưởng thành (từ 17 – 29 tuổi). Răng nằm ở vị trí cuối cung hàm và mọc khá muộn nên dễ kích thích mô nướu xung quanh dẫn đến tình trạng đau nhức, sưng nóng và nổi hạch khi mọc.

Ngoài ra, răng khôn còn có nguy cơ mọc lệch, mọc ngầm cao hơn các răng còn lại. Tình trạng này khiến cho các răng trên cung hàm bị chèn ép, chen chúc dẫn đến đau nhức, ê buốt và gây ra nhiều phiền toái trong quá trình ăn uống, sinh hoạt.

3. Ảnh hưởng của các bệnh nha khoa

Đau răng là triệu chứng thường gặp của các bệnh nha khoa. Do đó trong một số trường hợp, triệu chứng này có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề răng miệng sau:

nguyên nhân nhức răng
Đau nhức răng là triệu chứng thường gặp của bệnh sâu răng, viêm tủy răng, áp xe răng,…
  • Sâu răng: Sâu răng là bệnh nha khoa thường gặp ở cả trẻ nhỏ và người trưởng thành. Ban đầu, vi khuẩn gây hòa tan mô cứng ở men răng, sau đó tiến triển vào phần ngà răng. Ngà răng chứa mạch máu và dây thần kinh nên có khả năng dẫn truyền cảm giác. Trong giai đoạn sâu ngà, răng thường có hiện tượng ê buốt, đau nhức khi ăn uống và sinh hoạt.
  • Viêm tủy răng: Viêm tủy răng cũng là bệnh lý nha khoa có thể gây nhức răng. Bệnh lý này thường là biến chứng của sâu răng, viêm nha chu hoặc do chấn thương mạnh. Viêm tủy răng gây đau nhức nhiều, răng đau nhói kèm theo ê buốt, sưng nóng mô nướu, sưng hạch góc hàm,…
  • Áp xe răng: Áp xe răng thường gây ra cơn đau nặng, đau đột ngột và dữ dội. Ngoài ra, bệnh lý này còn biểu hiện qua một số dấu hiệu khác như sưng nướu, nướu đỏ, dễ chảy máu, hôi miệng,… Áp xe răng là tình trạng nhiễm trùng chóp răng dẫn đến hình thành túi mủ (áp xe). Nếu không được xử trí sớm, túi mủ có thể vỡ gây ra nhiều hệ lụy và biến chứng nghiêm trọng.
  • Các bệnh lý về nướu: Ngoài những bệnh lý trên, đau răng còn có thể xảy ra do các bệnh về nướu như viêm nướu răng, viêm nha chu, viêm quanh chân răng,… Các bệnh lý này gây hư hại các cơ quan xung quanh răng dẫn đến tình trạng răng lung lay, lỏng lẻo và dễ bị đau nhức khi có tác động.

Đau răng do các bệnh nha khoa hiếm khi khởi phát đơn độc mà thường đi kèm với một số biểu hiện khác. Chính vì vậy, bạn nên xem xét các triệu chứng đi kèm để xác định đúng vấn đề sức khỏe mà mình gặp phải.

4. Đau răng do các thói quen sinh hoạt

Ngoài thói quen ăn uống, đau nhức răng cũng có thể xảy ra do thói quen sinh hoạt như:

nguyên nhân nhức răng
Thói quen nghiến răng khi ngủ cũng là nguyên nhân gây đau nhức ở răng mà nhiều người không ngờ đến
  • Nghiến răng: Nghiến răng là thói quen vô thức xảy ra vào ban đêm khi ngủ. Thói quen này tạo ra áp lực lớn giữa hai hàm răng khiến răng bị mòn men và đau nhức sau khi thức dậy. Nếu không thay đổi kịp thời, nghiến răng có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nha khoa như răng ê buốt, viêm tủy răng, sai khớp cắn, rối loạn cơ năng khớp thái dương hàm,…
  • Dùng răng cắn, xé vật cứng: Không ít người có thói quen dùng răng để cắn, xé các vật cứng. Tuy nhiên, thói quen này có thể làm mòn men và gây đau nhức, ê buốt răng khi ăn uống.
  • Chải răng không đúng cách: Chải răng là biện pháp vệ sinh răng miệng cơ bản giúp làm sạch mảng bám và thức ăn thừa. Tuy nhiên, chải răng không đúng cách (dùng bàn chải quá cứng, chải răng quá mạnh, chải răng nhiều hơn 3 lần/ ngày,…) có thể khiến răng bị đau nhức, nướu sưng viêm và chảy máu.
  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá là nguyên nhân gây đau răng ít người ngờ đến. Khác với những thói quen trên, hút thuốc lá không gây nhức răng tức thì mà gây hư hại răng từ từ khiến răng suy yếu và dễ bị đau nhức, ê buốt khi có tác động. Khói thuốc lá gây rối loạn hệ vi sinh trong khoang miệng, đồng thời làm giảm tuần hoàn máu nuôi dưỡng tủy răng và mô nướu. Những tác động này khiến sức khỏe răng miệng suy yếu dần theo thời gian dẫn đến nguy cơ nhức răng và nhiều vấn đề nha khoa khác.

5. Một số nguyên nhân khác

Ngoài những nguyên nhân thường gặp kể trên, đau răng cũng có thể xảy ra do một số nguyên nhân ít gặp hơn:

  • Đau răng do thực hiện các thủ thuật nha khoa: Đau nhức răng là phản ứng tạm thời sau khi nhổ răng, lấy cao răng, trám răng , bọc răng sứ, cấy ghép Implant,… Tình trạng này thường chỉ kéo dài khoảng vài ngày và thuyên giảm khi răng, mô nướu hồi phục hoàn toàn.
  • Chấn thương: Chấn thương cũng có thể gây nhức răng tạm thời. Tuy nhiên nếu răng bị gãy, nứt, mẻ, cơn đau có thể kéo dài và nghiêm trọng dần theo thời gian. Vì vậy nếu bị chấn thương răng miệng, bạn nên đến nha khoa để kiểm tra và can thiệp các phương pháp điều trị trong trường hợp cần thiết.
  • Mang thai: Thay đổi nội tiết tố trong thời gian mang thai khiến răng và nướu nhạy cảm hơn bình thường. Do đó ngay cả khi đánh răng nhẹ nhàng, ăn uống và sinh hoạt, răng vẫn có thể phát sinh cơn đau, cảm giác ê buốt và khó chịu.
  • Thức ăn mắc kẹt ở kẽ răng: Đau răng cũng có thể xảy ra do thức ăn thừa mắc kẹt vào các kẽ răng (đặc biệt là các kẽ răng hàm). Thức ăn kích thích mô nướu và răng dẫn đến tình trạng đau nhức, khó chịu kèm theo hôi miệng và sưng nướu. Nếu không làm sạch thức ăn kịp thời, vi khuẩn có thể phát triển gây viêm nhiễm mô nướu, chảy máu chân răng,…

Trên thực tế, có rất nhiều nguyên nhân gây đau nhức ở răng. Vì vậy trong một số trường hợp, nhức răng có thể xảy ra do những nguyên nhân ít gặp không được đề cập trong bài viết. Khi nhận thấy cơn đau kéo dài và có mức độ nặng, bạn nên tìm gặp nha sĩ để được thăm khám và xác định chính xác nguyên nhân gây ra tình trạng này.

Đau răng có nguy hiểm không? Khi nào cần gặp bác sĩ?

Đau răng là triệu chứng rất phổ biến có thể gặp ở trẻ em và người lớn. Mức độ nguy hiểm của tình trạng này phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân cụ thể. Thực tế cho thấy, đa phần các trường hợp bị đau nhức ở răng đều không đe dọa đến sức khỏe và hoàn toàn có thể cải thiện nếu được điều trị, chăm sóc đúng cách.

Tuy nhiên trong một số ít trường hợp, đau nhức ở răng có thể là dấu hiệu của các tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng. Vì vậy, cần chủ động tìm gặp bác sĩ nếu nhận thấy các triệu chứng sau:

  • Đau răng dữ dội và kéo dài hơn 3 ngày
  • Đau nhức ở răng không thuyên giảm sau khi chăm sóc và điều trị tại nhà
  • Mức độ đau răng tăng dần theo thời gian
  • Nhức răng đi kèm với tình trạng sốt cao, sưng hạch, ù tai, đau tai, đau đầu,…
  • Cơ thể mệt mỏi, ớn lạnh, mất nước

Mặc dù ít có trường hợp đau nhức ở răng không

đe dọa đến tính mạng nhưng để đảm bảo an toàn, bạn nên tìm gặp bác sĩ nếu nhận thấy cơn đau đi kèm với những triệu chứng có mức độ nghiêm trọng.

Các phương pháp điều trị đau nhức răng

Điều trị đau nhức răng phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân cụ thể. Nếu do các thói quen xấu, tình trạng sẽ nhanh chóng được cải thiện sau khi điều chỉnh thói quen và áp dụng một số biện pháp giảm đau tại nhà. Tuy nhiên trong trường hợp đau răng do các bệnh lý nha khoa, bạn phải can thiệp thêm các phương pháp y tế theo hướng dẫn của bác sĩ.

Các phương pháp điều trị đau nhức răng an toàn:

1. Thay đổi các thói quen xấu

Có thể thấy, các thói quen ăn uống và sinh hoạt thiếu khoa học là nguyên nhân phổ biến gây đau nhức ở răng. Vì vậy để kiểm soát cơn đau, bạn nên thay đổi những thói quen này trong thời gian sớm nhất. Ngoài ra, điều chỉnh thói quen xấu còn giúp bảo vệ sức khỏe răng miệng và hạn chế nguy cơ phát triển các bệnh lý nha khoa.

trị đau răng
Thay đổi thói quen sinh hoạt và ăn uống thiếu khoa học có thể cải thiện tình trạng nhức ở răng hiệu quả

Để cải thiện đau nhức ở răng, nên thay đổi những thói quen sau:

  • Không dùng thức ăn nóng, lạnh và đồ uống chứa nhiều axit, cồn. Ngoài ra, nên hạn chế lượng đường trong chế độ ăn để phòng ngừa sâu răng và các bệnh nha khoa thường gặp.
  • Tránh dùng thực phẩm cứng, khô và dai. Đồng thời nên nhai đều hai bên hàm để tránh tình trạng lệch khớp cắn và tổn thương khớp thái dương hàm.
  • Không dùng răng cắn, xé những vật cứng.
  • Sử dụng máng bảo vệ để giảm áp lực khi nghiến răng. Bên cạnh đó, nên thực hiện các biện pháp thư giãn để cải thiện thói quen nghiến răng hoàn toàn.
  • Không hút thuốc lá và hạn chế sử dụng rượu bia. Sau khi dùng đồ uống chứa cồn, cần chải răng và súc miệng để loại bỏ axit trong khoang miệng.
  • Chải răng đúng cách và thay bàn chải định kỳ 3 tháng/ lần. Ngoài ra, nên tránh sử dụng tăm xỉa răng để bảo vệ mô nướu và men răng. Bên cạnh việc chải răng, nên dùng thêm nước súc miệng và chỉ nha khoa để làm sạch khoang miệng hoàn toàn.
  • Thận trọng khi sinh hoạt, làm việc để giảm thiểu chấn thương răng miệng.

2. Áp dụng mẹo giảm đau nhức răng tại nhà

Với những trường hợp đau răng nhẹ, bạn có thể áp dụng một số mẹo giảm đau tại nhà sau:

Ngậm nước muối trị đau nhức
Ngậm nước muối ấm có thể làm dịu tình trạng đau nhức răng và một số triệu chứng đi kèm
  • Chườm lạnh: Chườm lạnh là biện pháp giảm đau răng được áp dụng phổ biến. Biện pháp này có hiệu quả với tình trạng đau nhức do mọc răng khôn, sau khi nhổ răng, đau nhức ở răng do ảnh hưởng của các bệnh nha khoa,… Nhiệt độ lạnh làm tê liệt các dây thần kinh, từ đó ngăn não bộ cảm nhận được cơn đau và cảm giác khó chịu. Vì vậy, nên chườm lạnh từ 10 – 15 phút và lặp lại sau mỗi 2 giờ để kiểm soát cơn đau hoàn toàn.
  • Ngậm nước muối ấm: Ngậm nước muối là cách giảm đau răng tại nhà an toàn và mang lại hiệu quả rõ rệt. Nước muối có đặc tính tiêu viêm, sát trùng và giảm đau. Ngoài ra, khoáng chất trong muối biển còn giúp tái khoáng men răng và tăng độ chắc khỏe của mô nướu. Bạn có thể ngậm nước muối sau khi chải răng hoặc thực hiện bất cứ lúc nào cơn đau bùng phát.
  • Sử dụng thảo dược tự nhiên: Tận dụng một số thảo dược tự nhiên như tinh dầu đinh hương, nha đam, tỏi, lá trầu không, lá ổi,… có thể giảm phần nào tình trạng đau nhức ở răng và một số triệu chứng đi kèm. Tùy theo nguyên liệu, bạn có thể hòa với nước ấm hoặc sắc lấy nước. Sau đó dùng ngậm và súc miệng để giảm đau.
  • Dùng thuốc không kê toa: Với trường hợp đau răng do mọc răng khôn, chấn thương và nhức răng do thực hiện các thủ thuật nha khoa, bạn có thể sử dụng thuốc không kê toa (Ibuprofen, Diclofenac, Paracetamol,…) để giảm đau nhức. Các loại thuốc này có thể giảm cơn đau và một số triệu chứng đi kèm. Tuy nhiên, chỉ nên dùng thuốc không kê toa trong khoảng 3 – 5 ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Các biện pháp tại nhà có thể kiểm soát tình trạng nhức răng và một số triệu chứng đi kèm. Tuy nhiên trong trường hợp đau nhức do các bệnh lý nha khoa, các biện pháp này chỉ mang lại hiệu quả tạm thời. Để kiểm soát bệnh dứt điểm, nên thăm khám và can thiệp thêm các phương pháp y tế.

3. Điều trị y tế

Trong trường hợp cần thiết, bạn nên tìm gặp bác sĩ để được chẩn đoán và chỉ định phương pháp điều trị nhức răng dứt điểm. Tùy theo nguyên nhân cụ thể, bác sĩ có thể xem xét các phương pháp sau:

  • Trám răng: Trám răng là phương pháp được áp dụng trong trường hợp sâu răng, răng sứt, mẻ do chấn thương và mòn men do thói quen ăn uống, sinh hoạt không lành mạnh. Sau khi trám, tình trạng ê buốt và đau nhức sẽ thuyên giảm hoàn toàn.
  • Lấy tủy răng: Với những trường hợp đau nhức răng do viêm tủy răng, bác sĩ sẽ chỉ định lấy tủy để loại bỏ mô tủy bị viêm nhiễm. Sau đó, tiến hành sát khuẩn và trám bít khoang tủy bằng vật liệu gutta percha. Lấy tủy răng giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả và hạn chế nguy cơ viêm nhiễm lan rộng.
  • Dẫn lưu mủ: Dẫn lưu mủ được áp dụng khi đau răng xảy ra do áp xe răng. Sau khi túi mủ được làm sạch, mô nướu sẽ giảm sưng, phù nề, cảm giác đau nhức và khó chịu ở răng cũng được cải thiện đáng kể. Ngoài ra, dẫn lưu mủ kịp thời còn ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm do viêm nhiễm lan rộng.
  • Sử dụng thuốc: Trong trường hợp viêm nhiễm răng miệng đang trong giai đoạn cấp, bác sĩ sẽ chỉ định dùng một số loại thuốc như kháng sinh, thuốc giảm đau và chống viêm. Ngoài thuốc uống, có thể dùng kèm với thuốc bôi và dung dịch súc miệng sát khuẩn để kiểm soát viêm nhiễm hiệu quả.
  • Các phương pháp khác: Ngoài những biện pháp trên, bác sĩ cũng có thể chỉ định một số phương pháp y tế khác như bọc răng sứ, nhổ răng, cắt lợi trùm, nạo túi nha chu, cạo vôi răng, xử lý mặt gốc răng,… tùy theo nguyên nhân gây nhức răng.

Các biện pháp phòng ngừa đau răng (nhức răng)

Đau nhức răng gây ra không ít phiền toái trong quá trình ăn uống và sinh hoạt. Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn nhưng bạn có thể giảm nguy cơ mắc phải tình trạng này thông qua một số biện pháp sau:

cách trị đau nhức răng
Khám răng miệng và lấy cao răng định kỳ là cách phòng ngừa nhức răng hiệu quả
  • Thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh răng miệng là cách phòng ngừa đau nhức răng hiệu quả. Ngoài thói quen đánh răng 2 – 3 lần/ ngày, nên dùng thêm chỉ nha khoa và nước súc miệng kháng khuẩn để làm sạch khoang miệng hoàn toàn.
  • Lấy cao răng định kỳ 1 – 2 lần/ năm để phòng ngừa các bệnh nha khoa. Ngoài ra, đến nha khoa thường xuyên còn giúp phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý răng miệng tiềm ẩn.
  • Xây dựng lối sống lành mạnh, thay đổi các thói quen ăn uống và sinh hoạt thiếu khoa học.
  • Thận trọng khi làm việc, tham gia giao thông và sinh hoạt để hạn chế chấn thương răng miệng.
  • Tăng cường sức khỏe răng miệng bằng cách bổ sung fluor, canxi qua chế độ ăn uống và sử dụng các sản phẩm chăm sóc như nước súc miệng, kem đánh răng,…

Đau răng là triệu chứng phổ biến có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Hy vọng qua bài viết, bạn đọc có thể hiểu rõ về nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa tình trạng này hiệu quả. Nếu cơn đau có mức độ nặng và đi kèm với các triệu chứng bất thường, nên sắp xếp đến bệnh viện sớm để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Tham khảo thêm:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hỗ trợ
Bạn cần tư vấn?